important {tính} · chính yếu · chủ yếu · quan trọng · hệ trọng · trầm trọng. volume_up. importance {danh}. VI. sự quan trọng. volume_up. importation {danh}. VI.
important {tính} · chính yếu · chủ yếu · quan trọng · hệ trọng · trầm trọng. volume_up. importance {danh}. VI. sự quan trọng. volume_up. importation {danh}. VI.
important {tính} · chính yếu · chủ yếu · quan trọng · hệ trọng · trầm trọng. volume_up. importance {danh}. VI. sự quan trọng. volume_up. importation {danh}. VI.