Spesifikasi
Deskripsi
ty gia euro|Tỷ giá Euro hôm nay là 1 EUR = 29.967,96 VND. Tỷ giá trung bình EUR được tính từ dữ liệu của 39 ngân hàng (*) có hỗ trợ giao dịch Euro.
ty gia do uc ty gia do uc | T gi VietcombankTỷ giá ngoại tệ ; USD, US DOLLAR, 26,158.00, 26,188.00, 26,508.00 ; EUR, EURO, 29,967.38, 30,270.08, 31,547.11. · ·
ty gia ty gia | T gi USD T gi ngoi tUSD. 26,160.00, 26,510.00. EUR. 29,969.41, 31,549.25. JPY. 172.04, 182.96. KRW. 16.40, 19.77. SGD. 19,946.75, 20,835.03. AUD. 16,829.03, 17,543.34
ty gia vcb ty gia vcb | T gi VietcombankMã ngoại tệ Mã NT, Tên ngoại tệ, Mua tiền mặt Mua tiền mặt, Mua chuyển khoản Mua chuyển khoản, Bán Bán. USD, US DOLLAR, 25,940.00, 25,970.00, 26,330.00.
ty gia yen ty gia yen | T gi Ngn hng Thng mi CTỷ giá mua. Buying rate. Tỷ giá bán. Selling rate. Tiền mặt & Séc. Cash JPY, 173,97, 173,67, 183,67. GBP, 34.903, 34.858, 36.083. AUD, 16.938, 16.928, 17.558.
ty gia cad ty gia cad | T gi Canada hm nay T giTỷ giá Đô la Canada hôm nay là 1 CAD = 18.895,02 VND. Tỷ giá trung bình CAD được tính từ dữ liệu của 39 ngân hàng (*) có hỗ trợ giao dịch Đô la Canada.
